st. augustine grass

st. augustine grass

A homeowner waters a patch of St. Augustine grass in their yard.

Định nghĩa

Danh từ: Cỏ St. Augustine (tên khoa học: Stenotaphrum secundatum) một loại cỏ tạo thảm thấp, mọc thành bụi, nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loại cỏ này thường được trồng làm thảm cỏ trang trí (lawn grass) nhờ khả năng lan rộng, chịu bóng râm phát triển tốtvùng khí hậu ấm áp.

dụ sử dụng
  • (Cỏ St. Augustine phổ biến ở Florida phát triển tốt trong thời tiết ẩm ướt, ấm áp.)
  • (Nhiều chủ nhà chọn cỏ St. Augustine vẻ ngoài xanh tốt, dày đặc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. Augustine grass sod": thảm cỏ St. Augustine đã được cắt sẵn để trải.

    • We laid St. Augustine grass sod in our backyard last weekend. (Chúng tôi đã trải thảm cỏ St. Augustine ở sân sau vào cuối tuần trước.)
  • "St. Augustine grass variety": giống cỏ St. Augustine khác nhau ( dụ: 'Floratam', 'Palmetto').

    • The 'Floratam' variety of St. Augustine grass is resistant to certain pests. (Giống cỏ St. Augustine 'Floratam' khả năng kháng một số loại sâu bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • St. Augustine: tên gọi tắt của loại cỏ này (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • I need to water my St. Augustine more often. (Tôi cần tưới nước cho cỏ St. Augustine thường xuyên hơn.)
  • Cỏ thảm: thuật ngữ chung chỉ các loại cỏ trồng làm thảm, bao gồm cả St. Augustine grass.

Từ đồng nghĩa
  • Cỏ Buffalo (một số vùng): ở một số khu vực, St. Augustine grass được gọi là "cỏ Buffalo", mặc dù thực tế loại cỏ khác tên Buffalo grass (Buchloe dactyloides).
  • Cỏ nhiệt đới thấp: mô tả đặc điểm sinh trưởng của loại cỏ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "lay St. Augustine grass": trải cỏ St. Augustine (dưới dạng thảm).

    • We decided to lay St. Augustine grass instead of seeding. (Chúng tôi quyết định trải cỏ St. Augustine thay vì gieo hạt.)
  • "maintain St. Augustine grass": chăm sóc cỏ St. Augustine.

    • Maintaining St. Augustine grass requires regular watering and mowing. (Chăm sóc cỏ St. Augustine đòi hỏi tưới nước cắt cỏ thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • "St. Augustine grass as tough as nails": cỏ St. Augustine cứng cáp, bền bỉ (thành ngữ mô tả sức chịu đựng của loại cỏ này).

    • After the drought, the St. Augustine grass came back as tough as nails. (Sau đợt hạn hán, cỏ St. Augustine vẫn mọc lại cứng cáp như thường.)
  • "Green as St. Augustine grass": xanh tươi như cỏ St. Augustine (thành ngữ so sánh màu xanh).

    • The lawn was as green as St. Augustine grass after the spring rains. (Bãi cỏ xanh tươi như cỏ St. Augustine sau những cơn mưa mùa xuân.)